bad check
Định nghĩa
Danh từ: - Séc không có khả năng thanh toán: "bad check" là một tấm séc bị từ chối thanh toán khi xuất trình vì tài khoản ngân hàng của người phát hành không có đủ tiền. Hành vi phát hành séc khống có thể bị coi là hành vi trộm cắp hoặc lừa đảo tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt vì viết một tấm séc không có khả năng thanh toán cho cửa hàng.)
- (Ngân hàng tính phí cho việc gửi một tấm séc không có khả năng thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a bad check": phát hành séc khống.
- Issuing a bad check is considered a form of larceny in many jurisdictions. (Phát hành séc khống được coi là một hình thức trộm cắp ở nhiều khu vực pháp lý.)
"to bounce a check": séc bị từ chối thanh toán (thường dùng với nghĩa tương tự).
- The check bounced because there were insufficient funds in the account. (Tấm séc bị từ chối thanh toán vì không đủ tiền trong tài khoản.)
Biến thể và từ gần giống
Bad cheque: cách viết khác của "bad check" (dùng phổ biến ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác).
- He paid with a bad cheque, which caused legal problems. (Anh ta thanh toán bằng một tấm séc khống, gây ra các vấn đề pháp lý.)
NSF check (Non-Sufficient Funds check): séc không đủ tiền, đồng nghĩa với "bad check".
- The NSF check was returned to the payee. (Tấm séc không đủ tiền đã được trả lại cho người nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Dud check: séc giả, séc không có giá trị (thân mật).
- Rubber check: séc cao su (thân mật, ám chỉ séc bị "bật lại" như quả bóng cao su).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write a bad check: viết séc khống.
- She wrote a bad check to cover her debts. (Cô ấy viết séc khống để trang trải nợ nần.)
Cash a bad check: đổi séc khống thành tiền mặt.
- He was caught trying to cash a bad check at the bank. (Anh ta bị bắt khi cố gắng đổi séc khống thành tiền mặt tại ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Pass a bad check: phát hành séc khống (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Passing a bad check is a criminal offense in many states. (Phát hành séc khống là một hành vi phạm tội ở nhiều tiểu bang.)